Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-993.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-956.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-283.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-582.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-912.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 11A-139.70 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 61K-519.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-956.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-585.20 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-952.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-078.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-893.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-386.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-033.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-022.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-061.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92A-445.76 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 97A-098.02 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 17A-512.76 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51N-011.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-442.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-871.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-298.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86A-323.60 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 25D-007.72 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 36K-234.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-592.30 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 37K-524.93 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-304.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 79A-570.05 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |