Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-464.84 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 18A-499.71 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 77A-367.12 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 69A-173.27 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 15K-441.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-998.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35A-468.90 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 99A-876.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 63C-238.12 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51M-265.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-020.40 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 71D-007.92 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 85D-007.21 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 89A-561.20 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51M-242.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-092.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-891.17 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 66A-317.47 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51M-204.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-094.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-546.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 99A-890.32 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-155.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-428.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-263.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-247.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-347.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-778.74 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 73D-009.21 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 81A-477.41 | - | Gia Lai | Xe Con | - |