Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-966.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-389.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-232.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-513.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 81A-464.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51N-033.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23A-172.06 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 51N-050.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-000.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51N-034.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77D-010.18 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 14K-045.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 49C-398.85 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51M-162.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 75C-162.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 61K-520.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-060.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 75A-395.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 11A-137.36 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 60K-628.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-812.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-247.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-590.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 70D-014.19 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 37K-557.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14K-003.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29D-637.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 92D-013.00 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 68D-010.44 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 92D-015.11 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |