Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71A-212.77 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 36C-550.51 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-420.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 35C-183.77 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 51M-270.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-573.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 76D-015.44 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 72A-874.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 23A-164.61 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 65C-249.94 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 14K-014.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 69A-170.33 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 89A-548.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 20A-882.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-278.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-884.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 83A-197.77 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 20A-906.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-124.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-434.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-582.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-115.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-333.10 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 68A-381.48 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-652.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-182.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-891.50 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-163.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-353.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |