Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-339.91 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 43A-956.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-212.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-585.60 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61K-529.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90A-293.07 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 63A-335.76 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51N-122.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-042.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-055.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-316.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51B-712.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51M-175.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-236.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-190.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-058.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-077.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-991.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-247.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-030.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11B-016.23 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 38B-025.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 72A-865.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 25D-007.52 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 37C-579.03 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15K-448.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-056.14 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 98D-020.78 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |