Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-633.49 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-694.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-144.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-277.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-122.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68C-177.75 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 51M-244.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-261.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-365.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-129.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86B-028.04 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 30M-307.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-864.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-901.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-174.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-286.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-391.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 84C-127.34 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 30M-154.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-252.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-075.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-386.16 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 75D-010.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 63D-015.46 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 51M-170.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-155.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89B-027.63 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 29K-373.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |