Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67D-011.38 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 38C-242.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51N-038.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-478.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-075.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-220.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-020.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-420.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-544.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 18B-034.26 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 30M-203.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-234.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-372.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51B-714.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 38D-020.11 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 29K-358.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-134.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74B-018.56 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 34C-440.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-204.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84A-153.29 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 81C-283.85 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 61K-524.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 70A-605.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 21D-008.55 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 51M-287.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72B-047.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 30M-090.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-332.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-240.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |