Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-221.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 97A-095.72 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 30M-064.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-455.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 93A-513.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 79A-587.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 29K-459.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-069.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64C-137.83 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 83C-137.05 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-418.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-501.36 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30M-303.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86B-028.16 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 30M-377.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-050.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-261.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-103.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20D-035.95 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 51E-341.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 81A-472.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 97B-016.36 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 30M-122.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-542.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-182.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-221.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-277.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-453.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38A-683.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-267.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |