Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-975.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-053.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-847.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14B-054.00 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 29B-660.61 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 76B-028.11 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 47B-044.40 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 51M-204.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-430.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60C-767.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 14C-453.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-223.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92A-436.00 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 29K-402.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-051.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-347.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-349.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-259.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43A-977.78 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 64C-136.11 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 72C-280.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 47C-403.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 18A-491.33 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 79A-594.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 67C-191.77 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 81A-457.44 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30M-231.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-177.00 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 20A-891.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-589.73 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |