Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-140.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-765.21 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15K-472.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 92A-449.06 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 19A-733.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-647.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-931.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-932.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-997.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 60K-685.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-822.42 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51N-024.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88C-319.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51M-104.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-667.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-902.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-390.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-415.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-321.29 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 51M-066.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-294.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-936.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-173.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79D-011.26 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 51E-346.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 35C-182.33 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 29K-367.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 93C-201.22 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 72A-872.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 84A-149.55 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |