Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-124.98 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 30M-050.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-127.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-355.26 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-501.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 92A-448.16 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 20A-861.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-109.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-305.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-275.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-237.36 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 86A-331.08 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51M-128.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-097.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-457.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-451.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-173.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-275.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-112.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-004.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-215.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-963.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37D-049.33 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 30M-076.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-131.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-322.44 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 61B-045.54 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 47A-861.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 22A-279.11 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 43A-944.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |