Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-929.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48A-261.30 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51N-046.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-023.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-233.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-827.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 84A-148.74 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 30M-394.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-954.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-254.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-423.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-255.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86D-006.21 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 30M-147.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-853.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-370.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15D-055.32 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 29K-331.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-930.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-136.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-697.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-454.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-575.64 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30M-223.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-224.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-940.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-556.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-392.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66B-024.72 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 30M-215.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |