Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-823.57 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 14C-471.60 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-925.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-327.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-870.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14B-052.83 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 29K-429.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86C-215.26 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51M-137.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-403.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-227.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70B-034.38 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 86B-027.98 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 51M-133.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-388.63 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30M-380.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78B-018.63 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 51N-047.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-122.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-157.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-042.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-059.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47C-422.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37C-571.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 98A-878.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 74B-019.44 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 23A-165.77 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 92A-436.55 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 17C-223.00 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30M-137.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |