Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-327.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-172.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-274.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-340.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-920.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 22B-017.13 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 93A-512.27 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 64C-138.12 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 70D-011.20 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 51M-235.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-616.41 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-142.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-075.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-697.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 90B-013.52 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 72C-273.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30M-223.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-805.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-204.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-273.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-175.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-080.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-324.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-076.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-122.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94C-086.26 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 51M-112.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-258.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 24C-168.18 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |