Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-862.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-252.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-670.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 19C-270.74 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51N-047.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-955.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-344.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-943.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-279.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38B-025.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 47A-837.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93C-200.97 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 30M-143.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-502.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-198.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-591.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-023.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-589.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51B-715.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51M-083.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-143.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-103.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-981.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-963.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-076.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 22A-276.56 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30M-337.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27C-075.18 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 18A-500.63 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-984.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |