Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-073.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-430.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 76D-013.10 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 82A-159.44 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 35A-464.46 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 19A-757.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 63A-335.32 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 11A-136.05 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 88A-791.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-132.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-528.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-382.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75D-012.40 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 37K-567.10 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-218.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-039.50 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-089.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23A-165.67 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22A-281.67 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51M-061.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-075.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-360.70 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51M-307.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-022.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29K-419.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-226.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81A-465.13 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 12C-141.75 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51M-056.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-152.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |