Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-535.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-224.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-833.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 85C-087.19 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 51M-230.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94A-110.06 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30M-172.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-457.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-720.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14C-453.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37K-504.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-540.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-795.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14K-011.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 60K-634.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 14K-047.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-137.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-175.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-429.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98B-045.11 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 49A-757.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 66D-013.99 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 25A-085.00 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 51M-184.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-947.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-254.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43A-974.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-207.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 78D-007.44 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |