Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37D-049.77 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 37K-494.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-089.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-946.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 43A-968.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34A-927.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-542.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 73A-377.33 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 60K-684.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20A-894.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51E-345.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 94B-018.44 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 15K-436.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 66C-191.55 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 37K-515.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19C-271.71 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-801.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 27D-009.77 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 90D-013.22 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 62D-015.44 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 92C-264.11 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 51L-977.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-953.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-913.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-183.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-962.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-958.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-558.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73D-012.24 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 51M-216.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |