Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-131.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-679.82 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-941.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-003.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-412.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-948.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-045.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82A-161.23 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 29K-462.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-061.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-616.31 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-086.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-849.51 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51N-122.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-269.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-045.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-766.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-943.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-981.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-281.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-886.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43A-959.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-280.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 95A-140.30 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 14K-018.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-243.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-933.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-220.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-560.81 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51N-035.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |