Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-872.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-452.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-095.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-330.83 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 34C-441.13 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-494.08 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 14K-005.91 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-236.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-266.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78A-216.72 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 34A-957.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-143.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-425.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-042.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-137.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-074.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-142.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-199.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-201.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-801.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 48A-249.26 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51L-947.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-415.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-484.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 65C-261.22 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 99C-342.38 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 92B-040.25 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 51N-134.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-116.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-100.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |