Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-911.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 72A-819.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 93A-488.16 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 66A-288.83 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30L-998.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 38A-666.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 99A-838.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 43A-900.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 62A-456.16 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 73A-359.58 | - | Quảng Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 79A-563.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 14A-966.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-298.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 29K-416.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 78D-010.12 | - | Phú Yên | Xe tải van | 10/12/2024 - 08:30 |
| 15K-485.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 81C-299.91 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 78A-222.94 | - | Phú Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 95B-020.12 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 10/12/2024 - 08:30 |
| 88A-789.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 36C-560.12 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 24C-166.62 | - | Lào Cai | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 65A-500.07 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 49A-676.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 36K-074.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30L-793.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30L-578.36 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51L-792.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30L-558.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30L-596.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |