Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12B-015.67 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 78B-018.92 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 51M-132.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-365.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-367.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-192.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70A-588.04 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 73C-193.78 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 30M-280.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-064.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-080.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 75B-032.24 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 51M-270.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-922.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-922.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99C-342.98 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-494.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-222.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83D-008.29 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 23B-011.59 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 51N-117.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18C-175.08 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 19C-268.91 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30M-035.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-291.77 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 15K-462.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 88B-023.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 30M-224.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51E-349.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 93C-207.58 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |