Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-294.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-302.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12B-016.19 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 28B-020.83 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 30M-055.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-106.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 69C-106.95 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-131.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-515.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-571.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-671.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 81C-285.11 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 61C-627.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15D-055.77 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17C-222.47 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51M-304.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-895.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 92C-264.46 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 81D-014.55 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 29K-370.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-319.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-294.94 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51M-270.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-642.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86C-215.44 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51N-154.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-613.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-230.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-115.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-202.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |