Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-293.27 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51N-094.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-081.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-123.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-566.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19A-741.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 18B-031.65 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 19A-749.37 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 85A-147.38 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51N-057.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-348.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-159.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-557.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 94A-113.59 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 51N-116.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-394.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-924.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 71B-023.36 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 30M-293.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-144.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-946.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-235.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-457.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-064.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93B-022.06 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 98B-047.16 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 30M-273.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-096.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-981.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-224.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |