Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-911.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-130.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48B-014.25 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 19B-031.56 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 30M-176.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-154.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-063.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88B-024.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 61C-626.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-137.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-975.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 73A-377.22 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 38A-698.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30M-067.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22B-018.11 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 30M-314.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-061.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-208.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-097.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-595.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-086.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-748.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 76A-330.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30M-349.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-529.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 89A-556.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 71A-213.00 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 30M-165.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65B-026.55 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 86A-328.55 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |