Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-998.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34A-958.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68A-381.97 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30M-078.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-292.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-505.04 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 15K-478.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-463.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-164.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77C-267.40 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 26A-246.61 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 17B-030.92 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 74B-020.54 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 61C-618.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-247.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-218.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-131.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 25B-009.01 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 36K-248.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38D-021.75 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 14A-995.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-143.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74C-145.87 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 29K-424.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-202.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-070.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98C-385.52 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 89A-552.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51M-242.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |