Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28D-014.29 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 14K-037.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-292.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-494.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 85A-148.18 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51M-107.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98C-398.07 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 29K-399.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81A-477.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47B-043.29 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 17A-509.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 21D-008.44 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 43A-967.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 12A-265.83 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51M-054.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-431.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 62A-494.38 | - | Long An | Xe Con | - |
| 12B-018.44 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 51M-094.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-784.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-097.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 95A-141.16 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-139.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-342.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-084.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-363.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 73D-011.18 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 51N-117.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-453.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72B-048.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |