Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86D-008.55 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 65D-013.55 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 98A-905.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36B-050.22 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 20C-324.22 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 43A-961.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29K-450.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37C-576.76 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 29K-433.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14C-452.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-293.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-418.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 75B-030.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 37K-512.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-735.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72C-276.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 62A-472.47 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30M-305.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51E-354.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 14K-002.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 47C-403.40 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 17D-016.22 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 89C-354.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 15K-433.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-355.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-565.43 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-358.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76A-328.45 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51L-921.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-636.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |