Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-861.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 14A-993.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 63A-336.93 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 34A-948.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-058.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-336.07 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 28D-012.67 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 61C-643.31 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-155.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-099.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-905.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-261.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-851.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 90C-155.45 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 68A-368.48 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51M-174.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-421.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-195.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 78C-128.61 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 34B-045.72 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 30M-372.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-891.62 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75B-029.17 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 51M-104.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17C-218.92 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51M-107.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 78C-129.57 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 37C-596.62 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 78C-127.49 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |