Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-202.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-628.80 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-402.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-919.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-486.42 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 37K-493.34 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22C-115.73 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 51M-163.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62D-016.45 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 30M-290.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-347.71 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 95B-017.97 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 51M-056.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-570.13 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 35C-181.75 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 11D-010.48 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 34A-951.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49C-389.70 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 15K-506.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 66B-027.38 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 51M-080.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-229.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86B-027.09 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 72C-270.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 14K-027.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 47C-406.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30M-240.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-214.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-157.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-239.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |