Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-142.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-385.63 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 21C-115.18 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 19B-029.18 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 86C-208.98 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 26A-243.25 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 48B-016.00 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 51M-122.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26A-244.26 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 37K-501.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 99C-335.85 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-385.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-803.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 35A-483.83 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30M-348.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-285.33 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 64A-209.11 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 37K-533.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-312.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47C-405.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 79A-590.55 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 15K-461.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 71C-138.33 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 18B-032.77 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 14K-035.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 49A-772.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 11B-015.16 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 47C-407.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 29K-365.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89B-028.44 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |