Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-933.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-511.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-510.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-915.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-262.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-815.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 65C-271.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30M-045.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-092.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-214.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-253.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49D-017.29 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 30M-157.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-606.30 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51N-041.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-954.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35B-023.64 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 30M-380.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-560.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-185.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-832.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 27A-131.25 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 30M-103.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-472.65 | - | Long An | Xe Con | - |
| 93A-505.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15K-471.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-124.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 48B-015.28 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 51N-113.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |