Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93D-010.00 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 68D-008.80 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 69B-017.22 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 43B-064.64 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 30M-241.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-034.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92D-015.33 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 98A-872.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 77B-038.55 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 98A-867.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-104.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-098.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-467.44 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 86A-332.55 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 11B-013.77 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 43A-975.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37K-563.10 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-556.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-325.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-883.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-289.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-652.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-155.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-191.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-169.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-232.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-198.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-111.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-209.78 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-908.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |