Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29B-659.12 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 51M-052.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63D-012.17 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 29K-433.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-234.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-638.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-959.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-468.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 78A-215.64 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 20A-872.10 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98B-044.43 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 60K-668.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-217.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90A-290.30 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 37B-048.80 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 19A-741.71 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-730.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-262.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-326.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75A-400.51 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-367.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22C-115.61 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 51N-107.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85C-086.07 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 30M-342.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-041.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99C-332.40 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-720.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-279.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-065.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |