Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23C-090.65 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 74A-281.83 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51M-290.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-269.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-634.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-041.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-427.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-489.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-500.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 63A-337.08 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 35A-476.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 48B-016.22 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-392.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 88C-313.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37K-543.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-278.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-069.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-347.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26D-014.11 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 36C-555.14 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 65C-278.22 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 79C-228.55 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 14C-460.44 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 29K-373.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-146.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26A-244.00 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 88A-806.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-849.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93B-023.55 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 82C-097.55 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |