Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-944.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98A-901.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 75C-160.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 29K-326.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 73C-195.33 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 15K-447.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-690.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 92D-013.77 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 51M-277.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-926.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 75A-393.52 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 18A-512.73 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 98A-879.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-139.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83A-193.02 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 94A-112.70 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 77A-359.57 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 30M-239.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23B-012.17 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 38A-679.23 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-948.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-515.93 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 97A-095.67 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 30M-046.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-505.78 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-078.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-255.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-882.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-361.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-811.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |