Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-553.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68A-381.51 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-696.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-053.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-574.82 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15K-438.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-030.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-098.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-135.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63C-236.87 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 30M-152.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 25B-009.78 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 78D-007.24 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 81A-465.40 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51N-032.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-457.41 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 79C-228.90 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 43A-954.62 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-091.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89C-355.01 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 14C-454.50 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 86A-326.46 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51N-125.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-099.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-495.20 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-902.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-282.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-280.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-508.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-571.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |