Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-483.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30M-197.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-754.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-037.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98D-024.15 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 51M-194.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89C-347.98 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 92C-264.29 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 30M-251.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-510.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 78A-221.33 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 35A-472.00 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 72A-863.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14K-030.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29D-636.00 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 36C-572.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61K-594.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-716.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 62A-473.55 | - | Long An | Xe Con | - |
| 83D-009.00 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 79C-230.11 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 93A-524.00 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 89B-025.20 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 30M-418.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-319.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51N-060.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-024.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 47A-842.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 92A-436.44 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |