Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-068.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-349.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-531.48 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 11D-010.80 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 51N-055.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-852.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-033.57 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 49C-384.96 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30M-390.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-562.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 43A-949.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30M-149.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38B-025.70 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 51M-209.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-122.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-242.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-891.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 19C-272.96 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51M-117.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-739.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-245.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-860.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 15D-056.35 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 34A-939.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-831.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-070.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-213.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-976.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-220.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-824.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |