Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
72C-278.77 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
38C-245.00 - Hà Tĩnh Xe Tải -
37K-487.55 - Nghệ An Xe Con -
43B-064.55 - Đà Nẵng Xe Khách -
22B-018.77 - Tuyên Quang Xe Khách -
15K-441.00 - Hải Phòng Xe Con -
85C-086.00 - Ninh Thuận Xe Tải -
89A-535.33 - Hưng Yên Xe Con -
61K-573.77 - Bình Dương Xe Con -
92A-439.55 - Quảng Nam Xe Con -
30M-220.11 - Hà Nội Xe Con -
62A-474.22 - Long An Xe Con -
70A-614.33 - Tây Ninh Xe Con -
97B-016.44 - Bắc Kạn Xe Khách -
60C-761.00 - Đồng Nai Xe Tải -
51N-017.33 - Hồ Chí Minh Xe Con -
69A-172.00 - Cà Mau Xe Con -
79A-592.77 - Khánh Hòa Xe Con -
68B-035.77 - Kiên Giang Xe Khách -
98A-872.44 - Bắc Giang Xe Con -
36K-258.44 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-237.00 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-514.11 - Nghệ An Xe Con -
43A-963.22 - Đà Nẵng Xe Con -
37K-560.44 - Nghệ An Xe Con -
71A-224.00 - Bến Tre Xe Con -
47A-825.00 - Đắk Lắk Xe Con -
76A-328.22 - Quảng Ngãi Xe Con -
36K-283.44 - Thanh Hóa Xe Con -
47C-409.04 - Đắk Lắk Xe Tải -