Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-980.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51N-116.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-526.43 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51N-013.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-681.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30M-169.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73A-377.70 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51N-116.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-533.31 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51M-138.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-356.93 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51L-916.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-682.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-388.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51B-712.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 60K-622.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-983.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-042.80 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 68A-368.64 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51M-092.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-915.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-565.81 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51N-134.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-988.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-885.90 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-936.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-281.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-061.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-588.07 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 68C-178.91 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |