Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-063.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14B-052.63 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 18C-177.06 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18A-506.94 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51M-247.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-354.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 12C-144.63 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 48C-122.04 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51M-098.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-919.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-520.59 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51M-263.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-145.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-944.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93D-008.85 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 18D-017.29 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 51N-072.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38B-024.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 34A-967.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-227.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-154.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-122.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70C-215.65 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-021.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79D-014.19 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 30M-215.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-177.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-033.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-397.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 95A-139.11 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |