Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84A-151.57 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51M-112.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-239.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-853.92 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-152.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-363.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-839.61 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51N-139.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-311.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-852.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-691.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-841.20 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-985.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-611.62 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60C-783.31 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60K-635.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-123.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-567.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-052.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-032.93 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 67C-195.43 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 76A-329.81 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 11B-014.24 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 51M-144.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88D-021.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 94A-112.61 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 51M-265.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-304.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-281.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-316.82 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |