Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-551.53 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-596.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 82A-163.40 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 43A-944.62 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 20A-881.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 66C-190.24 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51N-017.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-642.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-163.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-441.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-273.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-275.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-844.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47A-853.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-311.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-955.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-171.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-943.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 26B-022.51 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 51M-191.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72D-014.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 30M-393.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-275.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-130.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-156.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-346.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 37K-564.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-223.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 25D-010.36 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 51M-130.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |