Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-436.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-278.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-085.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35C-184.55 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 51M-083.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18C-179.00 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51M-236.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-336.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81D-017.44 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 51M-304.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74A-278.77 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 37K-502.03 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 35A-484.55 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 61K-526.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 21A-230.22 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 93C-204.20 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 17A-506.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 34A-957.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-448.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 95B-018.44 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 36K-235.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-144.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-471.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-309.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70C-218.11 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 82D-012.77 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 93C-207.77 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 99A-891.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 28A-271.27 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |