Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
78A-225.50 - Phú Yên Xe Con -
76A-325.24 - Quảng Ngãi Xe Con -
51M-133.67 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
68A-365.97 - Kiên Giang Xe Con -
30M-113.03 - Hà Nội Xe Con -
36K-238.64 - Thanh Hóa Xe Con -
68A-382.23 - Kiên Giang Xe Con -
21A-223.90 - Yên Bái Xe Con -
49A-781.03 - Lâm Đồng Xe Con -
47A-825.75 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-631.46 - Đồng Nai Xe Con -
60K-676.31 - Đồng Nai Xe Con -
22D-012.40 - Tuyên Quang Xe tải van -
90A-292.84 - Hà Nam Xe Con -
51L-965.03 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14A-995.91 - Quảng Ninh Xe Con -
30M-036.23 - Hà Nội Xe Con -
99A-861.70 - Bắc Ninh Xe Con -
14K-026.75 - Quảng Ninh Xe Con -
51N-048.52 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67D-008.82 - An Giang Xe tải van -
82A-163.97 - Kon Tum Xe Con -
68A-380.97 - Kiên Giang Xe Con -
30M-343.91 - Hà Nội Xe Con -
99A-855.72 - Bắc Ninh Xe Con -
93A-517.82 - Bình Phước Xe Con -
19A-745.51 - Phú Thọ Xe Con -
36C-569.31 - Thanh Hóa Xe Tải -
47A-841.87 - Đắk Lắk Xe Con -
20A-877.92 - Thái Nguyên Xe Con -