Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-776.32 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 76B-028.80 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 73A-373.78 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89A-562.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 83A-200.27 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 92A-447.14 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 37C-591.32 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 17A-505.21 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29K-425.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14C-457.37 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88A-811.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-048.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-398.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-513.93 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-482.21 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-451.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99A-876.50 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-700.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-534.87 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 14A-992.52 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 90C-156.36 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36K-301.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 97B-018.65 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 92A-444.83 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 49B-034.63 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 51M-074.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-732.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51N-148.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-831.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |