Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-477.06 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 38A-684.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51N-150.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15C-482.06 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 22B-016.83 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 25A-086.72 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 51M-249.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-104.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 97D-009.33 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 76C-181.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 51L-945.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-505.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-520.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-286.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-071.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81B-030.77 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 27D-008.11 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 70A-613.22 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 73C-192.00 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 37K-526.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61C-617.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15K-500.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 71B-024.06 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 51M-103.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-156.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-131.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-765.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 14C-452.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 93A-517.00 | - | Bình Phước | Xe Con | - |