Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-901.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51N-006.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-898.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81A-466.82 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 14K-042.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-266.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-296.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-451.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-185.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-856.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 17A-511.03 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-063.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-953.51 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 88A-803.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-470.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99A-851.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51L-946.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-414.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-881.23 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-647.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-204.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-900.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60C-775.05 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-130.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-879.80 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 63A-338.62 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 49A-779.10 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-167.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-229.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 18D-016.72 | - | Nam Định | Xe tải van | - |