Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-144.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17B-032.31 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 38A-684.76 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 72C-277.82 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30M-276.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82D-012.70 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 72A-861.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19C-276.10 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 14K-024.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51E-341.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63C-230.81 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 48A-256.93 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-750.71 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 29K-477.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 78C-127.10 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 30M-246.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-152.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67C-195.75 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 71D-007.37 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 30M-043.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-096.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20B-039.16 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 48B-016.64 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 89A-549.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-899.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-255.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-624.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 81A-468.74 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 78A-224.82 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51M-246.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |